dê già
Ông hàng xóm đó đúng là một dê già, lúc nào cũng nhìn các cô gái trẻ một cách không đứng đắn.
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, nghĩa bóng):
- Người đàn ông lớn tuổi có hành vi dâm ô, ham muốn tình dục quá mức: "dê già" là cách gọi miệt thị, chỉ một người đàn ông cao tuổi nhưng có những hành vi hoặc suy nghĩ không đứng đắn về tình dục, thường với người trẻ hơn nhiều tuổi.
- Người đàn ông già nhưng vẫn thích tán tỉnh, ve vãn phụ nữ trẻ: "dê già" mang hàm ý chê bai, chỉ trích sự thiếu đứng đắn ở tuổi già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ta bị gọi là "dê già" vì hay nhìn chằm chằm các cô gái trẻ. (Ông ta bị coi là người đàn ông lớn tuổi dâm ô vì thường nhìn chằm chằm phụ nữ trẻ.)
- Trong phim, nhân vật dê già thường bị khán giả cười nhạo. (Những người đàn ông già có hành vi không đứng đắn thường bị chế giễu trên màn ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dê già" (nghĩa bóng, mở rộng): Có thể dùng để chỉ bất kỳ người đàn ông nào, không nhất thiết già, nhưng có hành vi thô lỗ, khiếm nhã về tình dục.
- Anh chàng đó mới ngoài ba mươi mà đã có tiếng dê già rồi. (Anh ta dù còn trẻ nhưng đã bị mang tiếng là người dâm ô.)
- "dê già" trong văn nói: Thường xuất hiện trong các câu chuyện đời thường, phim ảnh hài hước hoặc châm biếm xã hội.
- Cả xóm đều biết ông ấy là dê già, chẳng ai muốn cho con gái đến gần. (Mọi người trong khu phố đều biết ông ta là kẻ dâm ô, nên không ai cho con gái lại gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Dê (danh từ, nghĩa gốc): con vật nuôi có sừng, thường ăn cỏ.
- Con dê đang gặm cỏ ngoài vườn. (Con vật có sừng đang ăn cỏ ngoài vườn.)
- Dê (tính từ, thông tục): chỉ người có tính dâm ô, thích tán tỉnh.
- Anh ta dê quá, thấy gái là bu lại. (Anh ta quá dâm ô, hễ thấy phụ nữ là lại gần.)
- Dê già (danh từ, nghĩa đen): con dê đã lớn tuổi.
- Thịt dê già dai hơn thịt dê non. (Thịt con dê lớn tuổi có độ dai hơn thịt dê non.)
Từ đồng nghĩa
- Già dê: từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh tuổi tác.
- Cụ già dê ấy thường bị bắt gặp tán tỉnh cô hàng xóm trẻ. (Người đàn ông già dâm ô đó thường bị thấy ve vãn cô hàng xóm trẻ.)
- Lẳng lơ: (dùng cho cả nam và nữ) có hành vi tán tỉnh, không đứng đắn.
- Bà ta nổi tiếng lẳng lơ dù đã có chồng. (Bà ta nổi tiếng là người tán tỉnh, không đứng đắn dù đã có gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Già mà còn gân: chỉ người già nhưng vẫn khỏe mạnh, hoạt bát, đôi khi mang nghĩa bóng về tình dục.
- Ông ấy già mà còn gân, vẫn thích đi chơi với các cô gái trẻ. (Ông ta dù già nhưng vẫn năng động, thích giao du với phụ nữ trẻ.)
- Trâu già gặm cỏ non: thành ngữ chỉ người đàn ông lớn tuổi lấy vợ trẻ hoặc có quan hệ với người trẻ hơn nhiều.
- Chuyện trâu già gặm cỏ non không hiếm trong xã hội. (Chuyện người đàn ông già lấy vợ trẻ không phải là hiếm.)